đơn kiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản chính thức do một cá nhân hoặc tổ chức soạn thảo và gửi đến Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết một tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình: "đơn kiện" là bước khởi đầu chính thức của một vụ kiện tụng, trong đó nguyên đơn trình bày các sự việc, yêu cầu và căn cứ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân đã nộp đơn kiện lên Tòa án để đòi lại tài sản bị chiếm dụng.
- Công ty chuẩn bị rất kỹ lưỡng đơn kiện trước khi khởi kiện đối tác vi phạm hợp đồng.
- Luật sư tư vấn cách viết đơn kiện sao cho đầy đủ và thuyết phục.
Các cách sử dụng nâng cao
"nộp đơn kiện": hành động chính thức gửi đơn kiện đến cơ quan tài phán.
- Sau nhiều lần hòa giải không thành, bà đã quyết định nộp đơn kiện.
"thụ lý đơn kiện": việc Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền chấp nhận xem xét và giải quyết đơn kiện.
- Tòa án đã thụ lý đơn kiện và sẽ mở phiên xét xử sơ thẩm trong tháng tới.
Biến thể và từ gần giống
- Đơn khởi kiện (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn vào hành vi khởi đầu vụ kiện.
- Đơn từ (danh từ): từ chung chỉ các loại giấy tờ, đơn từ, trong đó có thể bao gồm đơn kiện.
- Đơn thưa (danh từ): cách gọi thông tục hơn cho đơn kiện.
Từ đồng nghĩa
- Đơn khởi kiện: văn bản khởi đầu một vụ kiện.
- Đơn thưa: (thông tục) đơn kiện.
Các cụm từ liên quan
Làm đơn kiện: soạn thảo, viết đơn kiện.
- Ông ấy đang nhờ luật sư làm đơn kiện.
Rút đơn kiện: hành động của nguyên đơn thu hồi đơn kiện đã nộp, chấm dứt vụ kiện.
- Sau khi đạt được thỏa thuận ngoài tòa, nguyên đơn đã rút đơn kiện.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "đơn kiện")